"with impunity" in Vietnamese
Definition
Ai đó làm việc gì mà không bị phạt hoặc không gặp hậu quả xấu nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc báo chí để nhấn mạnh việc ai đó vi phạm mà không bị xử lý; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Corrupt officials stole money with impunity.
Quan chức tham nhũng đã ăn cắp tiền **mà không bị trừng phạt**.
Many people litter with impunity in this city.
Nhiều người xả rác **mà không bị trừng phạt** ở thành phố này.
He cheated on the test with impunity.
Anh ấy đã gian lận trong kỳ thi **mà không bị trừng phạt**.
These hackers operate with impunity because no one can catch them.
Những hacker này hoạt động **mà không bị trừng phạt** vì không ai bắt được họ.
You can't just break the law with impunity—sooner or later you'll get caught.
Bạn không thể cứ vi phạm pháp luật **mà không bị trừng phạt**—sớm muộn cũng sẽ bị bắt.
For years, that company polluted the river with impunity until activists spoke out.
Trong nhiều năm, công ty đó đã làm ô nhiễm sông **mà không bị trừng phạt** cho đến khi các nhà hoạt động lên tiếng.