"wisps" in Vietnamese
Definition
Các phần nhỏ, mảnh và nhẹ của thứ gì đó như tóc, khói hay mây. Thường dùng cho những thứ mềm mại và tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho 'làn khói mỏng', 'vài sợi tóc', 'vệt mây'. Không dùng cho vật dày, nặng.
Examples
She had wisps of hair falling over her eyes.
Cô ấy có vài **sợi mỏng** tóc rơi xuống trán.
Thin wisps of smoke rose from the fire.
Những **làn nhỏ** khói bốc lên từ đống lửa.
Clouds broke into small wisps across the sky.
Những đám mây tan thành các **vệt mảnh** nhỏ trên bầu trời.
The wind played with the wisps of her scarf.
Gió đùa nghịch với các **làn nhỏ** khăn của cô ấy.
A couple of wisps of steam curled from the hot tea.
Một vài **làn nhỏ** hơi nước bay lên từ tách trà nóng.
She brushed the last wisps of sleep from her eyes and smiled.
Cô ấy vuốt đi những **vệt mỏng** cuối cùng của cơn buồn ngủ khỏi mắt rồi mỉm cười.