Herhangi bir kelime yazın!

"windward" in Vietnamese

phía đón gió

Definition

Phía hoặc hướng mà gió đang thổi tới, thường dùng trong hàng hải hoặc mô tả địa lý, thời tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên ngành (hàng hải, địa lý, thời tiết), ít dùng hàng ngày. Từ trái nghĩa là 'leeward'. Dùng trong cụm: 'phía đón gió', 'đi về phía đón gió'.

Examples

The windward side of the island gets more rain.

Bên **phía đón gió** của đảo nhận được nhiều mưa hơn.

The boat sailed to windward.

Chiếc thuyền đi về **phía đón gió**.

We set up the tent on the windward side.

Chúng tôi dựng lều ở **phía đón gió**.

Plants on the windward slopes grow shorter because of strong winds.

Các cây trên **sườn đón gió** thường thấp hơn do gió mạnh.

When hiking, always check which is the windward side for shelter.

Khi leo núi, luôn kiểm tra đâu là **phía đón gió** để tìm nơi trú.

You’ll notice the air feels cooler on the windward balcony.

Bạn sẽ thấy không khí mát hơn trên ban công **phía đón gió**.