Herhangi bir kelime yazın!

"wimp out" in Vietnamese

rụt luisợ quá mà bỏ cuộc

Definition

Bạn định làm gì đó nhưng vì quá sợ hoặc lo lắng nên bỏ cuộc vào phút chót. Thường được dùng khi ai đó thay đổi ý định vì thiếu can đảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật, thường kèm ý trêu chọc ai thiếu can đảm. Dùng cấu trúc 'wimp out of sth' để nói ai đó bỏ lỡ điều gì vì sợ.

Examples

He was going to try the big slide, but he wimped out.

Cậu ấy định trượt cầu trượt lớn, nhưng cuối cùng lại **rụt lui**.

Don't wimp out now—everyone is watching you!

Đừng **rụt lui** bây giờ—mọi người đều đang nhìn bạn đấy!

She wimped out of telling her boss the truth.

Cô ấy **rụt lui** không dám nói sự thật với sếp.

I almost went skydiving, but I totally wimped out at the last second.

Tôi suýt nhảy dù, nhưng lại **rụt lui** hoàn toàn vào phút cuối.

He always talks big, but he wimps out whenever things get tough.

Anh ta luôn nói lớn, nhưng mỗi khi khó khăn thì lại **rụt lui**.

We were all set to confront her, but then I just wimped out.

Chúng tôi đã chuẩn bị đối mặt với cô ấy, nhưng rồi tôi lại **rụt lui**.