"will stop at nothing" in Vietnamese
Definition
Một người sẽ làm bất cứ điều gì để đạt được mục tiêu, không ngại bất cứ trở ngại nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực, ám chỉ ai đó sẵn sàng làm cả điều sai trái ('will stop at nothing to [verb]').
Examples
He will stop at nothing to win the race.
Anh ấy **không từ thủ đoạn nào** để chiến thắng cuộc đua.
She will stop at nothing to protect her family.
Cô ấy **không từ thủ đoạn nào** để bảo vệ gia đình.
They will stop at nothing for success.
Họ **không từ thủ đoạn nào** để thành công.
Politicians sometimes will stop at nothing to get more power.
Đôi khi các chính trị gia **không từ thủ đoạn nào** để có thêm quyền lực.
My boss will stop at nothing to close a deal.
Sếp tôi **không từ thủ đoạn nào** để chốt hợp đồng.
Be careful—he will stop at nothing if he feels threatened.
Cẩn thận—nếu cảm thấy bị đe dọa, anh ta **không từ thủ đoạn nào** đâu.