Herhangi bir kelime yazın!

"wiggling" in Vietnamese

ngọ nguậylắc lư

Definition

Di chuyển từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống với những cử động nhỏ và nhanh, thường mang tính nghịch ngợm hoặc nôn nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về chuyển động nghịch ngợm của trẻ em, vật nuôi hoặc bộ phận nhỏ trên cơ thể (như tay, chân, răng). Không dùng cho vật lớn hoặc trang trọng.

Examples

The baby is wiggling in her crib.

Em bé đang **ngọ nguậy** trong cũi.

He was wiggling his loose tooth.

Anh ấy đang **lắc lư** chiếc răng lung lay của mình.

The dog keeps wiggling its tail.

Con chó cứ **vẫy vẫy** đuôi.

Stop wiggling, I can't get your picture!

Đừng **ngọ nguậy** nữa, tôi không chụp được ảnh cho bạn!

My phone fell between the seats, so I'm wiggling my hand to reach it.

Điện thoại của tôi rơi giữa các ghế, nên tôi đang **lắc lư** tay để tìm nó.

She can't sit still—she's always wiggling in her chair.

Cô ấy không thể ngồi yên—lúc nào cũng **ngọ nguậy** trên ghế.