Herhangi bir kelime yazın!

"whorish" in Vietnamese

như gái điếmlẳng lơ (mang nghĩa xúc phạm)

Definition

Từ này cực kỳ xúc phạm, dùng để chỉ ai đó (thường là phụ nữ) có hành động hoặc vẻ ngoài bị cho là gợi dục quá mức hoặc giống gái mại dâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính xúc phạm, kỳ thị giới tính và rất hiếm khi dùng, ngoại trừ trích dẫn trong văn học hoặc báo cáo ngôn ngữ thù địch. Tuyệt đối không sử dụng khi giao tiếp.

Examples

She was insulted when they called her whorish.

Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm khi bị gọi là **lẳng lơ**.

That movie was criticized for its whorish costumes.

Bộ phim đó bị chỉ trích vì trang phục **như gái điếm**.

Some old novels use the word whorish to describe female characters.

Một số tiểu thuyết cũ dùng từ **lẳng lơ** để mô tả nhân vật nữ.

His comment about her looking whorish caused an argument.

Bình luận của anh ấy về việc cô ấy trông **lẳng lơ** đã gây ra tranh cãi.

She dislikes the whorish stereotypes often shown in the media.

Cô ấy không thích định kiến **lẳng lơ** hay xuất hiện trên truyền thông.

The writer tried to avoid whorish language in her book's dialogue.

Nhà văn đã cố gắng tránh dùng ngôn từ **lẳng lơ** trong hội thoại sách.