"whitlow" in Indonesian
Definition
Là một loại nhiễm trùng đau quanh đầu ngón tay hoặc ngón chân, thường gần móng, gây sưng và đỏ.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong y khoa hoặc bối cảnh trang trọng. Đừng nhầm với vết thương thông thường trên ngón tay; 'viêm quanh móng' là nhiễm trùng và sưng gần móng.
Examples
I have a whitlow on my finger, and it hurts a lot.
Tôi bị **viêm quanh móng** ở ngón tay nên rất đau.
A doctor can treat a whitlow with medicine or by draining it.
Bác sĩ có thể điều trị **viêm quanh móng** bằng thuốc hoặc rạch thoát mủ.
Do not squeeze a whitlow, as it could get worse.
Đừng nặn **viêm quanh móng**, vì có thể sẽ nặng hơn.
Last winter, I got a nasty whitlow after biting my nails too much.
Mùa đông năm ngoái tôi bị **viêm quanh móng** nặng do cắn móng tay quá nhiều.
If you notice swelling and redness near your nail, it could be a whitlow starting.
Nếu bạn thấy sưng đỏ gần móng, có thể **viêm quanh móng** đang bắt đầu.
I had to skip swimming lessons because my whitlow was too painful in the water.
Tôi phải bỏ học bơi vì **viêm quanh móng** quá đau trong nước.