Herhangi bir kelime yazın!

"white out" in Indonesian

cơn bão tuyết trắng xóabút xóa

Definition

"White out" có thể chỉ bút xóa dùng che lỗi trên giấy hoặc một trận bão tuyết dày đặc khiến không nhìn thấy gì. Đôi khi cũng dùng chỉ việc che phủ hoàn toàn bằng màu trắng.

Usage Notes (Indonesian)

‘Bút xóa’ thường dùng trong học tập/văn phòng, còn ‘trận bão tuyết trắng xóa’ dùng cho trường hợp hoàn toàn không nhìn thấy phía trước. Khác với 'wipe out' (xóa sạch).

Examples

I used white out to fix my mistake on the paper.

Tôi đã dùng **bút xóa** để sửa lỗi trên giấy.

Driving was dangerous during the white out.

Việc lái xe khi có **cơn bão tuyết trắng xóa** rất nguy hiểm.

Please white out the old address before printing.

Hãy **dùng bút xóa** che địa chỉ cũ trước khi in.

There was a total white out on the highway last night—couldn’t see a thing!

Đêm qua trên đường cao tốc có **cơn bão tuyết trắng xóa** hoàn toàn — không thấy được gì!

Oops, I spilled coffee—do you have any white out?

Ối, tôi làm đổ cà phê—bạn có **bút xóa** không?

Sometimes artists white out parts of a painting to start fresh.

Đôi khi các họa sĩ **dùng màu trắng che** một phần tranh để bắt đầu lại.