Herhangi bir kelime yazın!

"white lie" in Vietnamese

lời nói dối vô hạilời nói dối trắng

Definition

Một lời nói dối nhỏ hoặc vô hại nhằm tránh làm tổn thương ai đó hay để giữ lịch sự, không có ý làm hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống xã hội, thân mật. Không giống những lời nói dối có chủ đích xấu; hay dùng với 'nói một lời nói dối trắng'.

Examples

She told a white lie to avoid hurting her friend's feelings.

Cô ấy đã nói một **lời nói dối vô hại** để không làm bạn mình buồn.

Sometimes a white lie is better than the truth.

Đôi khi một **lời nói dối vô hại** còn tốt hơn cả sự thật.

He told a white lie about liking the food.

Anh ấy đã nói **lời nói dối vô hại** rằng mình thích món ăn đó.

Everyone tells a white lie now and then.

Ai cũng đôi lúc nói **lời nói dối vô hại**.

She gave him a white lie just to keep the peace at dinner.

Cô ấy đã nói với anh một **lời nói dối vô hại** chỉ để giữ không khí bữa tối yên ổn.

A little white lie won’t hurt anybody, right?

Một **lời nói dối vô hại** nhỏ cũng chẳng hại gì ai, đúng không?