Herhangi bir kelime yazın!

"when the time is ripe" in Vietnamese

khi thời cơ chín muồikhi đến thời điểm thích hợp

Definition

Thành ngữ này nói về việc chờ đợi đến đúng thời điểm thích hợp để làm gì đó, không quá sớm hoặc quá muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng hoặc văn chương hơn; trong giao tiếp nên dùng 'when the time is right'. Dùng cho trường hợp cần cân nhắc, không dùng khi cần xử lý gấp.

Examples

I will tell them when the time is ripe.

Tôi sẽ nói với họ **khi thời cơ chín muồi**.

You should apply when the time is ripe.

Bạn nên nộp đơn **khi thời cơ chín muồi**.

We will act when the time is ripe.

Chúng ta sẽ hành động **khi thời cơ chín muồi**.

She knows to speak up only when the time is ripe.

Cô ấy biết chỉ nên lên tiếng **khi thời cơ chín muồi**.

Let's wait and see what happens when the time is ripe.

Chúng ta hãy đợi xem chuyện gì xảy ra **khi thời cơ chín muồi**.

They'll make a move when the time is ripe, not before.

Họ sẽ hành động **khi thời cơ chín muồi**, chứ không sớm hơn.