"when the dust settles" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ thời điểm sau khi sự việc hỗn loạn hay căng thẳng đã trôi qua và mọi thứ trở lại bình thường, rõ ràng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau các sự kiện hỗn loạn hoặc căng thẳng. Mang tính thân mật, gần gũi. Không dùng để chỉ nghĩa đen của bụi.
Examples
Let's talk when the dust settles.
Chúng ta hãy nói chuyện **khi mọi chuyện lắng xuống**.
When the dust settles, things will make more sense.
**Khi mọi chuyện lắng xuống**, mọi thứ sẽ rõ ràng hơn.
We'll decide what to do when the dust settles.
Chúng ta sẽ quyết định phải làm gì **khi mọi chuyện lắng xuống**.
Everyone was upset, but we'll see how people feel when the dust settles.
Mọi người đều buồn, nhưng sẽ rõ cảm xúc của mọi người **khi mọi chuyện lắng xuống**.
Right now it's crazy, but let's wait until the dust settles before making promises.
Hiện tại rất lộn xộn, nên hãy đợi **khi mọi chuyện lắng xuống** rồi hẵng hứa gì đó.
You'll get clearer answers when the dust settles and everyone knows what's going on.
Bạn sẽ có câu trả lời rõ ràng hơn **khi mọi chuyện lắng xuống** và mọi người đều hiểu rõ tình hình.