Herhangi bir kelime yazın!

"wheelman" in Vietnamese

tài xế tẩu thoáttài xế nhóm tội phạm

Definition

Người lái xe cho nhóm tội phạm, nhất là khi tẩu thoát sau một vụ cướp hoặc phạm tội khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong phim, sách hoặc khi nói về bối cảnh tội phạm. Không sử dụng cho tài xế thông thường. 'getaway wheelman' là tài xế chuyên lái xe trốn thoát.

Examples

The wheelman waited outside while the others went inside the bank.

Trong khi những người khác vào bên trong ngân hàng, **tài xế tẩu thoát** chờ ở ngoài.

Police arrested the wheelman after the car chase.

Cảnh sát đã bắt giữ **tài xế tẩu thoát** sau cuộc rượt đuổi.

In many movies, the wheelman is the team's fastest driver.

Trong nhiều bộ phim, **tài xế tẩu thoát** là người lái xe nhanh nhất nhóm.

He wasn't just the wheelman—he planned the whole job.

Anh ta không chỉ là **tài xế tẩu thoát**—anh ta còn lên kế hoạch cho toàn bộ vụ việc.

If the wheelman panics, everything can go wrong in seconds.

Nếu **tài xế tẩu thoát** hoảng loạn, mọi thứ có thể hỏng trong tích tắc.

They hired a new wheelman because the old one got caught last time.

Họ đã thuê **tài xế tẩu thoát** mới vì người cũ bị bắt lần trước.