Herhangi bir kelime yazın!

"whang" in Vietnamese

tiếng đập mạnhtiếng va đập lớn

Definition

'Whang' là âm thanh lớn, đột ngột phát ra khi có vật nặng va đập mạnh. Từ này cũng có thể chỉ hành động tạo ra tiếng động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính miêu tả, thường xuất hiện trong truyện kể hoặc khi mô phỏng tiếng động. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Có thể là danh từ hoặc động từ.

Examples

The door closed with a loud whang.

Cánh cửa đóng lại với một **tiếng đập mạnh** lớn.

He gave the table a whang with his fist.

Anh ấy đập bàn một **tiếng đập mạnh** bằng nắm đấm.

There was a whang of thunder in the night.

Có một **tiếng va đập lớn** của sấm trong đêm.

She dropped the pan and it landed with a whang on the floor.

Cô ấy làm rơi chảo và nó rơi xuống sàn với một **tiếng đập mạnh**.

If you whang that hammer any harder, you’ll break something.

Nếu bạn **đập mạnh** cái búa hơn nữa, sẽ hỏng mất đấy.

With a final whang, the drumbeat ended the song.

Với **tiếng đập mạnh** cuối cùng, tiếng trống kết thúc bản nhạc.