Herhangi bir kelime yazın!

"whammo" in Indonesian

bùmđoàngđùng

Definition

Đây là từ tượng thanh thân mật, thường dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra bất ngờ và mạnh mẽ như tiếng động lớn hoặc sự kiện gây sốc.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang tính hài hước, thường xuất hiện trong truyện tranh hoặc hội thoại thân mật để thể hiện sự bất ngờ mạnh mẽ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The box fell off the table and whammo, it broke.

Chiếc hộp rơi khỏi bàn và **bùm**, nó vỡ tan tành.

He pressed the button and whammo—lights everywhere!

Anh ấy nhấn nút và **đoàng**—đèn sáng lên khắp nơi!

Suddenly, whammo, the ball hit him in the head.

Tự nhiên, **bùm**, quả bóng đập trúng đầu anh ấy.

You're walking along, minding your business, and whammo—trouble finds you!

Bạn đang đi dạo, không để ý gì, tự nhiên **bùm**—rắc rối đến ngay!

She opened the door and whammo—a surprise party!

Cô ấy mở cửa và **đùng**—một bữa tiệc bất ngờ hiện ra!

Just when you think it's over, whammo—there's a twist you didn't see coming.

Cứ tưởng hết rồi, ai ngờ **bùm**—lại có cú twist bất ngờ nữa!