Herhangi bir kelime yazın!

"wet your whistle" in Vietnamese

làm ướt cổ họnguống một ly

Definition

Cụm từ này thường dùng thân mật, nghĩa là uống nước hoặc đồ uống có cồn để giải khát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất thân mật, có thể hơi cổ lỗ và vui nhộn; thường dùng trong nhóm bạn bè, chủ yếu nói về uống rượu bia. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Let's wet your whistle with some lemonade.

Hãy cùng **làm ướt cổ họng** với chút nước chanh nào.

After the long walk, we stopped to wet our whistle.

Sau khi đi bộ lâu, chúng tôi dừng lại để **làm ướt cổ họng**.

He always likes to wet his whistle at the bar after work.

Anh ấy luôn thích **làm ướt cổ họng** ở quán bar sau giờ làm.

It's so hot—care to wet your whistle with a cold drink?

Nóng quá—muốn **làm ướt cổ họng** với đồ uống mát không?

Anyone else ready to wet their whistle before dinner?

Có ai nữa muốn **làm ướt cổ họng** trước bữa tối không?

We all gathered at the pub to wet our whistle and celebrate.

Chúng tôi tụ họp ở quán rượu để **làm ướt cổ họng** và ăn mừng.