Herhangi bir kelime yazın!

"welcome with" in Vietnamese

chào đón bằngtiếp đón với

Definition

Chào đón ai đó bằng một cảm xúc hoặc hành động cụ thể, như "chào đón bằng tràng pháo tay" hoặc "chào đón bằng vòng tay rộng mở".

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau bởi một cảm xúc hoặc hành động: "chào đón bằng nụ cười", "chào đón bằng tràng pháo tay." Dùng để mô tả cách tiếp đón.

Examples

They welcomed her with a big smile.

Họ **chào đón cô ấy bằng** một nụ cười tươi.

He was welcomed with applause after his speech.

Sau bài phát biểu, anh ấy đã được **chào đón bằng** một tràng pháo tay.

We welcomed them with open arms.

Chúng tôi **chào đón họ bằng** vòng tay rộng mở.

She was welcomed with flowers at the airport.

Cô ấy đã được **chào đón bằng** hoa tại sân bay.

New employees are usually welcomed with a short introduction and a tour.

Nhân viên mới thường được **chào đón bằng** phần giới thiệu ngắn và tham quan.

When he came home, he was welcomed with shouts of joy from his family.

Khi anh ấy trở về nhà, gia đình đã **chào đón anh ấy với** tiếng reo hò vui mừng.