Herhangi bir kelime yazın!

"wedded to" in Vietnamese

gắn bó chặt chẽtrung thành

Definition

Rất gắn bó hoặc trung thành với một ý tưởng, niềm tin hay cách làm nào đó; cũng có thể dùng nghĩa đen là kết hôn với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng như 'wedded to tradition' (trung thành với truyền thống). Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

She is wedded to her work and spends all her time in the office.

Cô ấy **gắn bó chặt chẽ** với công việc và dành hết thời gian ở văn phòng.

The company is wedded to traditional methods, even when new ideas appear.

Công ty này **gắn bó** với các phương pháp truyền thống dù có những ý tưởng mới xuất hiện.

He is wedded to the belief that honesty always pays off.

Anh ấy **trung thành** với niềm tin rằng sự trung thực luôn mang lại thành công.

Politicians often become wedded to their promises, even when circumstances change.

Các chính trị gia thường **gắn bó quá mức** với lời hứa của mình kể cả khi hoàn cảnh thay đổi.

She isn’t wedded to one way of doing things and likes to try new approaches.

Cô ấy không **gắn bó** với một cách làm cố định mà thích thử phương pháp mới.

If you stay wedded to the past, you’ll miss new opportunities.

Nếu bạn còn **gắn bó** với quá khứ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội mới.