Herhangi bir kelime yazın!

"weathered" in Vietnamese

phong hóasờn cũ

Definition

Trải qua thời gian dài tiếp xúc với nắng mưa, vật hoặc người trông cũ kỹ, sờn và thay đổi. Cũng dùng để chỉ người từng trải, da dẻ rám nắng.

Usage Notes (Vietnamese)

'weathered' thường dùng cho gỗ, đá, khuôn mặt bị tác động bởi thời tiết dài ngày. Không giống 'damaged' là bị hỏng; 'weathered' thiên về ngoại hình thay đổi theo thời gian. Ví dụ: 'weathered face', 'weathered wood'.

Examples

The old barn has a weathered look.

Cái chuồng cũ có vẻ ngoài **phong hóa**.

His face was weathered by years of hard work.

Khuôn mặt ông ấy đã **sờn cũ** sau bao năm lao động vất vả.

The weathered rock was smooth from rain and wind.

Tảng đá **phong hóa** đã trở nên nhẵn bóng do mưa gió.

She admired the weathered fence along the country road.

Cô ấy ngắm nhìn hàng rào **sờn cũ** ven con đường quê.

The sailor’s weathered hands told many stories.

Đôi tay **sờn cũ** của người thủy thủ kể nhiều câu chuyện.

Despite being weathered, the statue stood strong through the years.

Dù đã **phong hóa**, bức tượng vẫn đứng vững qua năm tháng.