Herhangi bir kelime yazın!

"weasel into" in Vietnamese

lén lút chen vàotìm cách lọt vào

Definition

Dùng thủ đoạn, mưu mẹo để lén lút tham gia vào một nơi, nhóm, hoặc tình huống mà thường không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng, hơi tiêu cực, thường nói về việc ai đó tìm cách tham gia nơi không thuộc về họ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He tried to weasel into the club without a ticket.

Anh ấy đã cố **lén lút chen vào** câu lạc bộ mà không có vé.

Some people always find a way to weasel into important meetings.

Một số người luôn tìm cách **lén lút chen vào** các cuộc họp quan trọng.

She managed to weasel into the conversation even though she wasn't invited.

Cô ấy đã **lén lút chen vào** cuộc trò chuyện dù không được mời.

You can't just weasel into every event—we have rules here.

Bạn không thể **lén lút chen vào** mọi sự kiện được đâu—chúng tôi có quy định ở đây.

He somehow weaseled into a job at the company, even though he wasn't qualified.

Bằng cách nào đó anh ấy đã **lén lút lọt vào** làm việc ở công ty, dù không đủ năng lực.

She always finds a way to weasel into a better deal.

Cô ấy luôn tìm cách **lén lút chen vào** để có thỏa thuận tốt hơn.