Herhangi bir kelime yazın!

"weariness" in Vietnamese

sự mệt mỏisự rã rời

Definition

Cảm giác mệt mỏi kéo dài do làm việc vất vả hoặc trải qua điều gì đó quá lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, không dùng cho mệt mỏi ngắn hạn. Hay đi kèm các cụm như 'a sense of weariness', 'deep weariness'.

Examples

After a long day, she felt a deep weariness.

Sau một ngày dài, cô ấy cảm thấy một **sự mệt mỏi** sâu sắc.

The workers' weariness was obvious after the night shift.

**Sự mệt mỏi** của công nhân rất rõ ràng sau ca đêm.

His eyes showed weariness from studying all night.

Đôi mắt anh ấy thể hiện **sự mệt mỏi** do học suốt đêm.

A sense of weariness crept over him as the meeting dragged on.

Cuộc họp kéo dài khiến anh ấy cảm thấy **sự mệt mỏi** xâm chiếm.

Traveling constantly can bring a kind of weariness that coffee can't fix.

Việc liên tục đi lại có thể mang đến một kiểu **sự mệt mỏi** mà cà phê cũng không thể xua tan.

There's a familiar weariness in his voice whenever he talks about his job.

Có một **sự mệt mỏi** quen thuộc trong giọng nói của anh ấy mỗi khi nói về công việc.