Herhangi bir kelime yazın!

"weaning" in Vietnamese

cai sữacai nghiện (thói quen)

Definition

Quá trình trẻ nhỏ hoặc động vật ngừng bú sữa mẹ và bắt đầu ăn thức ăn khác. Cũng có thể chỉ người đang dần bỏ một thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực y tế, nuôi dạy trẻ và thú y. Các cụm như 'giai đoạn cai sữa', 'quá trình cai sữa'. Cũng có thể dùng cho việc bỏ thói quen hay phụ thuộc.

Examples

The weaning of the baby started at six months old.

Việc **cai sữa** cho bé bắt đầu từ khi được sáu tháng tuổi.

Proper weaning helps children eat solid food.

**Cai sữa** đúng cách giúp trẻ ăn thực phẩm rắn.

The vet explained the weaning process for puppies.

Bác sĩ thú y giải thích về quá trình **cai sữa** cho chó con.

Weaning can be stressful for both moms and babies.

**Cai sữa** có thể gây căng thẳng cho cả mẹ và trẻ.

Doctors usually recommend slow weaning rather than stopping suddenly.

Các bác sĩ thường khuyên nên **cai sữa** từ từ thay vì ngừng đột ngột.

He's going through weaning from his coffee addiction.

Anh ấy đang trong quá trình **cai nghiện** cà phê.