Herhangi bir kelime yazın!

"waterworks" in Vietnamese

công trình cấp nướcnước mắt (nghĩa hài hước)

Definition

'Waterworks' chỉ hệ thống hoặc cơ sở cung cấp nước cho thành phố hoặc thị trấn. Cũng có thể dùng vui để chỉ việc ai đó khóc nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng để nói về cơ sở hạ tầng ('the city's waterworks'), còn kiểu vui thường chỉ việc khóc nhiều ('turn on the waterworks'). Không dùng như động từ.

Examples

The city is building new waterworks to improve clean water access.

Thành phố đang xây dựng **công trình cấp nước** mới để cải thiện việc cung cấp nước sạch.

The waterworks were damaged after the storm.

Sau cơn bão, **công trình cấp nước** bị hư hại.

The guide explained how the waterworks supply the whole town.

Hướng dẫn viên giải thích cách **công trình cấp nước** cung cấp nước cho toàn thị trấn.

When her team lost the game, she really turned on the waterworks.

Khi đội của cô ấy thua trận, cô ấy thực sự đã **bật nước mắt**.

Get ready—the waterworks will start as soon as he sees the sad movie.

Hãy chuẩn bị nhé—**nước mắt** sẽ bắt đầu ngay khi anh ấy xem bộ phim buồn đó.

He joked, 'Uh oh, here come the waterworks!' when his son started to cry.

Anh ta đùa, 'Ôi không, chuẩn bị có **nước mắt** rồi!' khi con trai anh bắt đầu khóc.