Herhangi bir kelime yazın!

"warding" in Vietnamese

xua đuổibảo vệ (tâm linh)

Definition

Hành động bảo vệ khỏi hoặc xua đuổi những điều xấu bằng cách sử dụng hành động hoặc vật dụng, thường liên quan đến phép thuật hoặc bảo vệ tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘warding’ chủ yếu dùng trong văn viết, truyện giả tưởng hoặc chủ đề tâm linh như ‘warding spell’ (bùa bảo vệ), ‘warding off evil’ (xua đuổi điều xấu). Trong giao tiếp thông thường, dùng ‘bảo vệ’ hoặc ‘xua đuổi’.

Examples

She believes that wearing a charm is warding her from bad luck.

Cô ấy tin rằng đeo bùa hộ mệnh đang **bảo vệ** cô khỏi xui xẻo.

There are many traditions about warding off evil spirits.

Có nhiều truyền thống về việc **xua đuổi** tà ma.

The old house has symbols for warding danger.

Ngôi nhà cũ có những ký hiệu để **bảo vệ** khỏi nguy hiểm.

He kept a small stone in his pocket for warding off bad vibes.

Anh ấy giữ một viên đá nhỏ trong túi để **xua đuổi** năng lượng xấu.

Some people hang garlic as a way of warding off vampires.

Một số người treo tỏi để **xua đuổi** ma cà rồng.

They were burning sage, warding any negative energy from the house.

Họ đốt xô thơm để **xua đuổi** mọi năng lượng tiêu cực khỏi ngôi nhà.