Herhangi bir kelime yazın!

"wankers" in Vietnamese

đồ khốnlũ khốn (tục tĩu)

Definition

Đây là tiếng lóng cực kỳ thô tục của Anh, dùng để gọi những người ngốc nghếch, phiền phức hoặc đáng khinh. Ban đầu ám chỉ người thủ dâm, nhưng hiện nay chủ yếu là lời xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ tục tĩu, chỉ nên dùng trong môi trường bạn bè thân thiết và biết đặc điểm tiếng Anh Anh. Không dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc công việc.

Examples

Those wankers cut in line again.

Những **đồ khốn** đó lại chen ngang hàng rồi.

I can’t stand those noisy wankers next door.

Tôi không chịu nổi những **lũ khốn** ồn ào bên cạnh.

The football fans called the other team wankers.

Các cổ động viên gọi đội kia là **lũ khốn**.

Ignore those wankers; they're just trying to get a reaction.

Đừng để ý bọn **lũ khốn** đó; chúng chỉ muốn gây chú ý thôi.

All those wankers did was complain the whole night.

Lũ **khốn** đó chỉ suốt đêm than phiền thôi.

My friends think city bankers are just a bunch of wankers.

Bạn tôi nghĩ dân ngân hàng thành phố đều là **lũ khốn**.