"wane" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó dần yếu đi, nhỏ lại hoặc ít quan trọng hơn theo thời gian. Thường nói về mặt trăng hoặc những thứ như năng lượng, sự quan tâm, quyền lực giảm dần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wane' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, nhất là cho sự giảm dần của những thứ trừu tượng như sự quan tâm, quyền lực, cảm xúc. Không dùng cho giảm nhanh hoặc vật lý rõ rệt.
Examples
The moon begins to wane after it is full.
Sau khi tròn, mặt trăng bắt đầu **khuyết dần**.
Her interest in the project started to wane.
Sự quan tâm của cô ấy với dự án bắt đầu **giảm dần**.
Their power began to wane after the election.
Sau cuộc bầu cử, quyền lực của họ bắt đầu **giảm dần**.
My enthusiasm for running every morning has really waned this winter.
Sự nhiệt tình của tôi với việc chạy mỗi sáng mùa đông này thật sự đã **giảm hẳn**.
Support for the new plan is clearly waning among voters.
Sự ủng hộ đối với kế hoạch mới đang rõ ràng **giảm dần** trong các cử tri.
Don’t worry if your motivation wanes sometimes—that’s normal.
Đừng lo nếu đôi lúc động lực của bạn **giảm đi**—điều đó bình thường.