Herhangi bir kelime yazın!

"wander off" in Vietnamese

đi lang thang

Definition

Rời khỏi nơi nào đó hoặc nhóm người một cách chậm rãi, thường là không để ý hoặc không có mục đích rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp trẻ nhỏ hoặc vật nuôi rời khỏi nơi an toàn do không chú ý. Dùng nhiều trong câu cảnh báo như 'Đừng wander off!'. Không giống 'bỏ đi' hay 'lạc đường'.

Examples

Please don’t wander off when we’re at the park.

Làm ơn đừng **đi lang thang** khi chúng ta ở công viên nhé.

The little boy wandered off and got lost.

Cậu bé nhỏ đã **đi lang thang** rồi bị lạc.

My cat likes to wander off into the neighbor’s yard.

Mèo của tôi thích **đi lang thang** sang sân nhà hàng xóm.

She was talking on the phone and didn’t notice she’d wandered off from the group.

Cô ấy đang nói chuyện điện thoại và không nhận ra mình đã **đi lang thang khỏi nhóm**.

Kids tend to wander off if you don’t keep an eye on them.

Trẻ con thường hay **đi lang thang** nếu bạn không chú ý đến chúng.

Let me know if you see Tom wandering off during the trip.

Nếu bạn thấy Tom **đi lang thang** trong chuyến đi, hãy báo cho tôi biết nhé.