Herhangi bir kelime yazın!

"waltz in" in Vietnamese

bước vào một cách tự nhiênvào một cách tùy tiện

Definition

Vào một nơi với thái độ quá tự nhiên hoặc tự tin, thường khi người khác mong sự lịch sự hoặc tôn trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang nghĩa phê phán nhẹ. 'just waltz in' nhấn mạnh sự thản nhiên hoặc thiếu lịch sự.

Examples

You can't just waltz in without knocking.

Bạn không thể cứ **bước vào một cách tự nhiên** mà không gõ cửa được.

My boss hates when people waltz in late to meetings.

Sếp tôi ghét khi người ta đến họp muộn mà cứ **vào một cách tùy tiện**.

She just waltzed in and took the last piece of cake.

Cô ấy chỉ **bước vào một cách tự nhiên** và lấy miếng bánh cuối cùng.

He likes to waltz in halfway through class as if nothing’s wrong.

Anh ấy thích **bước vào một cách tự nhiên** giữa buổi học như không có chuyện gì.

Don’t just waltz in and expect everything will be ready for you.

Đừng cứ **vào một cách tùy tiện** rồi mong mọi thứ sẽ sẵn sàng cho bạn.

You can’t just waltz in here and start making demands.

Bạn không thể cứ **vào một cách tự nhiên** ở đây và bắt đầu yêu cầu này nọ.