Herhangi bir kelime yazın!

"wallflower" in Vietnamese

người nhút nhátngười đứng ngoài

Definition

Một người rất nhút nhát, đặc biệt trong các buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội, thường đứng sang một bên và ít nói. Đôi khi cũng dùng cho người không được chú ý hoặc bị bỏ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang nghĩa bóng nhẹ. Thường mô tả người rụt rè trong buổi tiệc ('to be a wallflower'). Không dùng cho tên hoa.

Examples

She was a wallflower at the school dance, just watching from the side.

Cô ấy là một **người nhút nhát** trong buổi khiêu vũ ở trường, chỉ đứng ngoài nhìn.

If you feel like a wallflower, try talking to someone new.

Nếu bạn cảm thấy mình là một **người nhút nhát**, hãy thử bắt chuyện với ai đó mới.

John is often a wallflower at parties.

John thường là một **người nhút nhát** ở các buổi tiệc.

Don’t worry, I used to be a total wallflower until I met new friends.

Đừng lo, trước đây tôi từng là một **người nhút nhát** hoàn toàn cho đến khi gặp những người bạn mới.

He’s a bit of a wallflower, but he warms up once you talk to him.

Anh ấy hơi **người nhút nhát**, nhưng sẽ cởi mở hơn khi bạn nói chuyện với anh ấy.

I don’t mind being a wallflower; I like to observe people.

Tôi không ngại làm một **người nhút nhát**; tôi thích quan sát mọi người.