"walk out on" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ và thiếu trách nhiệm mà rời bỏ ai đó hoặc điều gì đó, thường trong các mối quan hệ hoặc công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói. Thường gặp khi nói về quan hệ hoặc trách nhiệm ('walk out on a partner/job/family'), nhấn mạnh sự đột ngột và vô trách nhiệm.
Examples
He walked out on his wife and children.
Anh ấy đã **bỏ rơi** vợ và các con.
Don't walk out on your friends when they need you.
Đừng **bỏ rơi** bạn bè khi họ cần bạn.
She felt hurt when her dad walked out on the family.
Cô ấy cảm thấy bị tổn thương khi cha **bỏ rơi** gia đình.
After five years, he just walked out on his job without warning.
Sau năm năm, anh ấy chỉ đơn giản là **bỏ rơi** công việc không báo trước.
You can't just walk out on your responsibilities when things get tough.
Bạn không thể chỉ **bỏ rơi** trách nhiệm khi mọi chuyện khó khăn.
I never thought my best friend would walk out on me like that.
Tôi chưa bao giờ nghĩ bạn thân nhất lại **bỏ rơi** tôi như thế.