Herhangi bir kelime yazın!

"wait about" in Vietnamese

đứng đợi loanh quanhlảng vảng chờ đợi

Definition

Ở lại một nơi và chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó mà không có việc cụ thể để làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi chờ đợi mà không làm gì, gần nghĩa với 'đứng chờ loanh quanh' hoặc 'lảng vảng đợi'.

Examples

Please wait about in the lobby until I call you.

Xin hãy **đợi loanh quanh** ngoài sảnh cho đến khi tôi gọi bạn.

They told us to wait about outside the office.

Họ bảo chúng tôi **đứng đợi loanh quanh** ngoài văn phòng.

The students had to wait about for the bus to arrive.

Các học sinh phải **lảng vảng đợi** cho đến khi xe buýt đến.

No one told me where to go, so I just waited about until someone showed up.

Không ai bảo tôi phải đi đâu, nên tôi chỉ **đứng đợi loanh quanh** cho đến khi có ai xuất hiện.

We had nothing to do but wait about all afternoon.

Chúng tôi chẳng có gì làm ngoài việc **lảng vảng đợi** cả buổi chiều.

Sometimes you just have to wait about while things get sorted.

Đôi khi bạn chỉ cần **đợi loanh quanh** cho đến khi mọi chuyện được giải quyết.