Herhangi bir kelime yazın!

"vulgate" in Vietnamese

Vulgate (bản Kinh Thánh Latinh)phiên bản phổ biến

Definition

Vulgate là bản Kinh Thánh viết bằng tiếng Latinh được Giáo hội Công giáo sử dụng. Ngoài ra, từ này còn chỉ bất kỳ phiên bản hoặc cách kể truyền thống nào được chấp nhận rộng rãi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Vulgate’ chủ yếu dùng trong tôn giáo hoặc học thuật. Viết hoa ‘Vulgate’ chỉ bản Kinh Thánh cụ thể; viết thường ‘vulgate’ chỉ phiên bản phổ biến của một câu chuyện. Đừng nhầm với ‘vulgar’ (thô tục).

Examples

Many scholars have studied the Vulgate text.

Nhiều học giả đã nghiên cứu bản văn **Vulgate**.

They read a story in its vulgate version.

Họ đọc chuyện ở **phiên bản phổ biến** của nó.

The Vulgate is an important part of Christian history.

**Vulgate** là một phần quan trọng trong lịch sử Kitô giáo.

He prefers reading the original rather than the vulgate everyone knows.

Anh ấy thích đọc bản gốc hơn là **phiên bản phổ biến** mà ai cũng biết.

In popular culture, legends often survive as a kind of vulgate.

Trong văn hóa đại chúng, các truyền thuyết thường vẫn tồn tại như một dạng **phiên bản phổ biến**.

The Vulgate is often cited in theological debates.

**Vulgate** thường được trích dẫn trong các cuộc tranh luận thần học.