Herhangi bir kelime yazın!

"volleys" in Vietnamese

loạt (đạn/bóng/câu hỏi)

Definition

‘Volleys’ chỉ nhiều viên đạn, cú đánh, hoặc câu hỏi được thực hiện nhanh hoặc cùng lúc; trong thể thao là cú đánh bóng khi bóng chưa chạm đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao như tennis, bóng chuyền khi bóng chưa chạm đất đã bị đánh, hoặc miêu tả nhiều đạn/câu hỏi dồn dập. ‘loạt’ thường nhấn mạnh tính liên tục, nhiều lần.

Examples

The players hit powerful volleys across the net.

Các cầu thủ đánh những **loạt** bóng mạnh qua lưới.

The army fired several volleys of shots.

Quân đội bắn ra vài **loạt** đạn.

She returned the volleys easily in the tennis match.

Cô ấy dễ dàng trả lại những **loạt** bóng trong trận tennis.

Journalists fired volleys of questions at the mayor.

Các nhà báo đưa ra **loạt** câu hỏi với thị trưởng.

After the goal, fans let out volleys of cheers and applause.

Sau bàn thắng, cổ động viên vang lên **loạt** tiếng reo hò và vỗ tay.

There were sudden volleys of laughter from the back of the room.

Có những **loạt** tiếng cười bật ra bất ngờ từ cuối phòng.