"voicing" in Vietnamese
Definition
Dùng giọng để phát âm âm thanh, hoặc nói/tỏ rõ ý kiến, cảm xúc. Trong ngôn ngữ học, là phát âm với sự rung dây thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'voicing' dùng về âm vị học (âm hữu thanh/âm vô thanh), hoặc nghĩa bóng là nói lên ý kiến. Không giống 'voiceover'. Thường gặp: 'voicing concerns', 'voicing support', 'voicing a character'.
Examples
The voicing of the word 'zoo' starts with a voiced sound.
Âm đầu của từ 'zoo' là âm có **phát âm có thanh**.
He was voicing his opinion during the meeting.
Anh ấy đang **bày tỏ** ý kiến của mình trong cuộc họp.
English uses voicing to tell the difference between 'bat' and 'pat'.
Tiếng Anh dùng **phát âm có thanh** để phân biệt 'bat' và 'pat'.
Her clear voicing made her character stand out in the animated film.
Cách **phát âm có thanh** rõ ràng giúp nhân vật của cô ấy nổi bật trong phim hoạt hình.
There's no harm in voicing your concerns to your boss.
Không có gì sai khi **bày tỏ** mối quan tâm với sếp của bạn.
He got in trouble for voicing unpopular ideas online.
Anh ấy gặp rắc rối vì **bày tỏ** ý kiến không phổ biến trên mạng.