Herhangi bir kelime yazın!

"use your head" in Vietnamese

dùng đầu ócsuy nghĩ kỹ

Definition

Trước khi quyết định hoặc hành động, hãy suy nghĩ kỹ và dùng trí thông minh của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, dễ dùng với trẻ em hoặc khi ai đó hành động bất cẩn.

Examples

Come on, use your head!

Thôi nào, **dùng đầu óc** đi!

Before you answer, use your head.

Trước khi trả lời, **dùng đầu óc** nhé.

If you use your head, you won't get into trouble.

Nếu **dùng đầu óc**, bạn sẽ không gặp rắc rối đâu.

You forgot your keys again? Man, you need to use your head!

Lại quên chìa khóa à? Thật đấy, bạn cần phải **dùng đầu óc**!

It doesn't take a genius—just use your head and you'll figure it out.

Không cần thiên tài gì đâu—chỉ cần **dùng đầu óc** là bạn giải ra được.

Whenever things get confusing, just take a breath and use your head.

Khi mọi thứ rối rắm, hãy hít thở và **dùng đầu óc**.