Herhangi bir kelime yazın!

"use by" in Vietnamese

dùng trước

Definition

Cụm từ này xuất hiện trên bao bì thực phẩm hoặc thuốc để chỉ ngày cuối cùng nên sử dụng để đảm bảo an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường có trên thực phẩm dễ hỏng. 'dùng trước' liên quan đến an toàn; không nên dùng sau ngày này. Khác với 'hạn sử dụng tốt nhất' ('best before'), chỉ về chất lượng.

Examples

The yogurt says 'use by 15 June' on the lid.

Nắp hộp sữa chua ghi '**dùng trước** ngày 15 tháng 6'.

Check the 'use by' date before eating the chicken.

Kiểm tra ngày '**dùng trước**' trước khi ăn thịt gà.

Medicines often have a 'use by' date printed on the box.

Thuốc thường có ngày '**dùng trước**' in trên hộp.

Don’t risk it if it’s past the 'use by' date.

Đừng liều nếu đã quá ngày '**dùng trước**'.

Is this bread still good? The 'use by' was yesterday.

Bánh mì này còn ăn được không? '**Dùng trước**' là hôm qua rồi.

Look for the 'use by' label if you’re not sure how long something lasts.

Nếu không chắc đồ dùng được bao lâu, hãy tìm nhãn '**dùng trước**'.