Herhangi bir kelime yazın!

"untouchables" in Vietnamese

người cùng đinhngười bị ruồng bỏ

Definition

Trong hệ thống đẳng cấp truyền thống ở Ấn Độ, chỉ nhóm người bị coi là thấp nhất và bị xã hội loại trừ. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho người bị xa lánh hoặc không ai dám chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu chỉ đẳng cấp thấp nhất ở Ấn Độ, nhưng có thể dùng ẩn dụ chỉ người bị xa lánh hay người bất khả xâm phạm. Cần cân nhắc khi dùng vì có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc lịch sử.

Examples

The untouchables were treated very badly in the past.

**Người cùng đinh** đã bị đối xử rất tệ trong quá khứ.

In some villages, untouchables had to use separate wells.

Ở một số làng, **người cùng đinh** phải dùng giếng riêng.

The law now protects the rights of untouchables.

Pháp luật nay bảo vệ quyền của **người cùng đinh**.

They used to call us untouchables, but we’re proud of who we are now.

Trước kia họ gọi chúng tôi là **người cùng đinh**, giờ chúng tôi tự hào về bản thân mình.

Some people act like untouchables in the office, thinking no one can criticize them.

Một số người cư xử như **người bất khả xâm phạm** ở chỗ làm, nghĩ rằng không ai có thể chỉ trích họ.

After the scandal, the politicians became social untouchables.

Sau vụ bê bối, các chính trị gia trở thành **người bị ruồng bỏ** trong xã hội.