"unnerve" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, thiếu tự tin hoặc mất bình tĩnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng khi điều gì đó làm ai mất tự tin hoặc bình tĩnh. Không đồng nghĩa với 'disturb' hay 'nervous'.
Examples
Loud noises can unnerve small children.
Tiếng ồn lớn có thể **làm trẻ nhỏ bất an**.
Don't let criticism unnerve you.
Đừng để lời chỉ trích **làm bạn lo lắng**.
The silence in the room began to unnerve him.
Sự im lặng trong phòng bắt đầu **làm anh ấy lo lắng**.
His sudden question really unnerved me.
Câu hỏi bất ngờ của anh ấy thực sự đã **làm tôi lo lắng**.
It takes a lot to unnerve her—she stays calm under pressure.
Phải mất rất nhiều mới có thể **làm cô ấy bất an**—cô ấy luôn giữ bình tĩnh khi gặp áp lực.
The way he stared at me was enough to unnerve anyone.
Cách anh ta nhìn tôi đủ để **làm bất kỳ ai lo lắng**.