"unkindly" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc nói chuyện mà không có lòng tốt, với thái độ lạnh lùng hoặc khắc nghiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, thường đi sau động từ như 'nói', 'đối xử'. Không mạnh mẽ hay cá nhân như 'cruelly'. Khác với tính từ 'unkind'.
Examples
He spoke unkindly to his sister.
Anh ấy đã nói chuyện với em gái một cách **không tử tế**.
The teacher treated the student unkindly.
Giáo viên đã đối xử với học sinh **một cách không tử tế**.
Don't judge people unkindly.
Đừng phán xét người khác **một cách cay nghiệt**.
She laughed unkindly at his mistake, which hurt his feelings.
Cô ấy **cười một cách không tử tế** khi anh ấy mắc lỗi, khiến anh ấy bị tổn thương.
The comment was meant as a joke, but it came across unkindly.
Bình luận đó định là đùa, nhưng lại bị hiểu **một cách không tử tế**.
People sometimes act unkindly when they're stressed or tired.
Đôi khi mọi người cư xử **một cách cay nghiệt** khi họ căng thẳng hoặc mệt mỏi.