"unfurl" in Indonesian
Definition
Mở ra hoặc trải rộng một vật gì đó vốn bị cuộn lại hay gập lại; cũng dùng bóng để chỉ việc bộc lộ hoặc thể hiện điều gì đó.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho cờ, buồm, băng-rôn, hoặc theo nghĩa bóng ('unfurl your potential'). Không dùng cho hành động mở cửa hay bật nắp thông thường. Mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong các bài viết miêu tả.
Examples
The sailors unfurled the sails.
Các thủy thủ đã **trải ra** những cánh buồm.
They unfurled the flag at sunrise.
Họ **mở ra** lá cờ vào lúc bình minh.
The banner was unfurled over the stage.
Biểu ngữ đã được **trải rộng** trên sân khấu.
The flower slowly unfurled its petals in the morning light.
Bông hoa từ từ **mở ra** những cánh hoa dưới ánh sáng ban mai.
She watched her plans unfurl before her eyes.
Cô ấy nhìn thấy các kế hoạch của mình **dần dần hé lộ** trước mắt.
When the parade started, all the colorful flags were unfurled at once.
Khi cuộc diễu hành bắt đầu, tất cả các lá cờ đầy màu sắc đã được **trải ra** cùng lúc.