"unfavourable" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó không thuận lợi, không tốt hoặc có khả năng gây ra kết quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm từ như 'unfavourable result', 'unfavourable conditions'; dùng trong các báo cáo, đánh giá hơn là mô tả con người.
Examples
The weather was unfavourable for our picnic.
Thời tiết **bất lợi** cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
She received an unfavourable review from her manager.
Cô ấy đã nhận được đánh giá **bất lợi** từ quản lý của mình.
There are unfavourable conditions for driving tonight.
Có **điều kiện bất lợi** để lái xe tối nay.
The project failed because of unfavourable economic trends.
Dự án thất bại vì xu hướng kinh tế **bất lợi**.
Public opinion was unfavourable to the new policy.
Dư luận **không thuận lợi** đối với chính sách mới.
I'm afraid the results are unfavourable this time.
Tôi e rằng kết quả lần này **không thuận lợi**.