Herhangi bir kelime yazın!

"unfastened" in Vietnamese

bị mởchưa cài

Definition

Không còn được gài lại hay giữ chặt nữa, như cúc áo, dây an toàn, thắt lưng đã được mở.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bị mở’ trang trọng hơn, hàng ngày thường nói ‘chưa cài’ hoặc ‘mở’. Dùng cho cúc áo, dây an toàn, khóa, không dùng cho dây buộc—nên dùng ‘bị tháo’ cho dây buộc.

Examples

Her seatbelt was unfastened during the car ride.

Dây an toàn của cô ấy đã **bị mở** khi ngồi trên xe.

The buttons on his shirt were unfastened.

Các khuy áo trên áo sơ mi của anh ấy đã **bị mở**.

The gate was left unfastened all night.

Cổng đã bị **mở** suốt đêm.

I realized my shoelaces were unfastened halfway through my walk.

Giữa đường đi bộ tôi nhận ra dây giày mình đã **bị mở**.

You left the jar unfastened, so it's not sealed properly.

Bạn đã để cái lọ **bị mở**, nên nó không được kín lại.

"Why is your helmet unfastened? Buckle it up before we go!"

Sao mũ bảo hiểm của bạn lại **bị mở**? Hãy cài lại trước khi đi!