Herhangi bir kelime yazın!

"underfunded" in Vietnamese

thiếu kinh phí

Definition

Khi một tổ chức hoặc dự án không nhận đủ tiền để hoạt động hiệu quả hoặc đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tổ chức, trường học, dịch vụ công hoặc dự án. Hay xuất hiện trong tin tức, báo cáo, thảo luận về ngân sách. Nhấn mạnh sự thiếu hụt kinh phí kéo dài.

Examples

The hospital is underfunded and needs more money for equipment.

Bệnh viện này **thiếu kinh phí** và cần thêm tiền để mua thiết bị.

Many schools in rural areas are underfunded.

Nhiều trường học ở vùng nông thôn **thiếu kinh phí**.

The project failed because it was underfunded from the start.

Dự án đã thất bại vì **thiếu kinh phí** ngay từ đầu.

The department has been underfunded for years, which explains the outdated equipment.

Bộ phận này đã **thiếu kinh phí** nhiều năm, nên thiết bị bị lỗi thời.

Even with dedicated staff, it’s tough to make progress when a program is underfunded.

Ngay cả với nhân viên tận tâm, vẫn rất khó để tiến bộ khi một chương trình **thiếu kinh phí**.

No wonder the place looks rundown—it's completely underfunded.

Không ngạc nhiên nơi này trông cũ kỹ—nó hoàn toàn **thiếu kinh phí**.