Herhangi bir kelime yazın!

"under the wire" in Vietnamese

vào phút chótkịp lúc

Definition

Làm gì đó vào đúng phút cuối cùng trước thời hạn, vừa kịp lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường nói về bài tập, dự án hoàn thành rất sát giờ. Gần nghĩa với 'just in time', hàm ý gấp gáp.

Examples

She finished her homework under the wire.

Cô ấy làm xong bài tập **vào phút chót**.

They handed in the application under the wire.

Họ nộp đơn **vào phút chót**.

We got to the airport under the wire and caught the plane.

Chúng tôi đến sân bay **kịp lúc** và bắt kịp chuyến bay.

That report was submitted under the wire—I almost missed the deadline!

Báo cáo đó được nộp **vào phút chót** — tôi suýt nữa không kịp hạn!

He always finishes things under the wire, but somehow never gets stressed.

Anh ấy luôn làm xong việc **vào phút chót**, nhưng chẳng bao giờ thấy căng thẳng cả.

We made it to the meeting under the wire thanks to that cab driver.

Nhờ người lái taxi đó mà chúng tôi đã đến cuộc họp **kịp lúc**.