Herhangi bir kelime yazın!

"under the hammer" in Vietnamese

được bán đấu giá

Definition

Nếu thứ gì đó 'được bán đấu giá', tức là nó đang được đưa ra bán tại một buổi đấu giá cho người trả giá cao nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức hoặc ngữ cảnh kinh doanh, để chỉ tài sản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc đồ quý được đem đấu giá, không dùng cho các hình thức bán thông thường.

Examples

The painting is under the hammer this afternoon.

Bức tranh sẽ **được bán đấu giá** chiều nay.

Thousands of books will go under the hammer next week.

Hàng ngàn cuốn sách sẽ **được bán đấu giá** tuần tới.

The house is under the hammer because the owner cannot pay the bills.

Ngôi nhà **được bán đấu giá** vì chủ nhà không thể trả các hóa đơn.

I can't believe her father's car is going under the hammer this Friday.

Tôi không tin xe của bố cô ấy sẽ **được bán đấu giá** vào thứ Sáu này.

When the company went bankrupt, everything went under the hammer.

Khi công ty phá sản, mọi thứ đều **được bán đấu giá**.

Rare coins come under the hammer at next month’s auction.

Những đồng xu hiếm sẽ **được bán đấu giá** tại buổi đấu giá tháng sau.