Herhangi bir kelime yazın!

"unbowed" in Vietnamese

không khuất phụckhông chịu khuất phục

Definition

Dùng để chỉ người không bỏ cuộc, không đánh mất sự tự tin dù gặp khó khăn, thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính văn chương, mô tả sự kiên cường về tinh thần; thường đi với 'remained unbowed', 'stood unbowed', không nói về nghĩa đen.

Examples

Despite many challenges, she stayed unbowed.

Dù đối mặt nhiều thử thách, cô ấy vẫn **không khuất phục**.

He faced defeat but walked away unbowed.

Anh ấy chấp nhận thất bại nhưng vẫn ra về **không khuất phục**.

The team stayed unbowed after the tough game.

Sau trận đấu khó khăn, đội vẫn **không khuất phục**.

She emerged from the experience wiser and unbowed.

Cô ấy bước ra khỏi trải nghiệm đó thông minh hơn và vẫn **không khuất phục**.

Even after the criticism, he stood unbowed and proud.

Dù bị chỉ trích, anh ấy vẫn **không khuất phục** và tự hào đứng đó.

They remained unbowed throughout all the hardships life threw at them.

Dù cuộc sống thử thách đủ điều, họ vẫn **không khuất phục**.