Herhangi bir kelime yazın!

"unbind" in Vietnamese

tháo ragiải phóng

Definition

Tháo bỏ dây buộc hoặc sự ràng buộc để giải phóng ai đó hoặc vật gì; làm cho tự do khỏi sự kết nối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unbind' thường dùng trong văn viết, kỹ thuật hoặc trò chơi; trong đời thường nên dùng 'tháo ra' hoặc 'giải phóng'. Trong máy tính hoặc phần mềm, 'unbind key' nghĩa là gỡ bỏ gán phím.

Examples

Please unbind the book so we can add more pages.

Làm ơn **tháo** cuốn sách ra để chúng tôi có thể thêm trang mới.

The magician will unbind the ropes from her hands.

Ảo thuật gia sẽ **tháo** dây khỏi tay cô ấy.

You need to unbind the cables before moving the TV.

Bạn cần **tháo** các loại cáp trước khi di chuyển TV.

Could you unbind my wrists? They're starting to hurt.

Bạn có thể **tháo** cổ tay tôi được không? Chúng bắt đầu đau rồi.

In the game, you have to unbind the special key to change the controls.

Trong trò chơi, bạn phải **tháo gán** phím đặc biệt để thay đổi điều khiển.

If you unbind the settings, everything goes back to default.

Nếu bạn **gỡ** cài đặt, mọi thứ sẽ trở về mặc định.