"umbrage" in Vietnamese
Definition
Cảm giác bị xúc phạm, khó chịu hoặc bực bội do lời nói hoặc hành động của người khác gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít gặp trong hội thoại hàng ngày. Hay xuất hiện với cụm 'take umbrage at'.
Examples
He took umbrage at her criticism.
Anh ấy đã **phật ý** trước lời chỉ trích của cô.
She expressed umbrage over the joke.
Cô ấy bày tỏ **bực bội** về câu đùa đó.
They felt umbrage at being left out.
Họ cảm thấy **phật ý** vì bị bỏ ra ngoài.
He tends to take umbrage at even the smallest comments.
Anh ấy thường **phật ý** ngay cả với những bình luận nhỏ nhất.
Don’t take umbrage—she didn't mean to offend you.
Đừng **phật ý**—cô ấy không có ý xúc phạm bạn đâu.
She left the party early, apparently in umbrage.
Cô ấy rời bữa tiệc sớm, rõ ràng là trong trạng thái **phật ý**.