Herhangi bir kelime yazın!

"tweeds" in Vietnamese

quần áo vải tweed

Definition

Quần áo vải tweed là những bộ trang phục làm từ chất liệu dày và hơi thô gọi là tweed, thường là áo khoác, áo măng-tô hoặc vest truyền thống kiểu Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các bộ đồ bằng vải tweed, không dùng cho trang phục len nói chung. Phổ biến trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.

Examples

He wore his old tweeds to the countryside.

Anh ấy mặc bộ **quần áo vải tweed** cũ của mình về vùng quê.

Many professors wear tweeds during autumn.

Nhiều giáo sư mặc **quần áo vải tweed** vào mùa thu.

Her grandfather's closet was full of tweeds.

Tủ áo của ông ngoại cô ấy đầy những bộ **quần áo vải tweed**.

He always looks so traditional in his brown tweeds and cap.

Anh ấy luôn trông rất truyền thống trong bộ **quần áo vải tweed** nâu và mũ.

After moving to London, she swapped her tweeds for modern city clothes.

Sau khi chuyển tới London, cô ấy đã thay **quần áo vải tweed** bằng đồ hiện đại của thành phố.

You can't go hiking in tweeds—they're just for show these days!

Bạn không thể đi leo núi mặc **quần áo vải tweed**—bây giờ chúng chỉ là để cho đẹp thôi!