Herhangi bir kelime yazın!

"turnabout is fair play" in Vietnamese

ăn miếng trả miếngnhân quả báo ứng

Definition

Khi ai đó đối xử với bạn theo cách nào đó (đặc biệt là không tốt), thì việc bạn đáp trả tương tự được coi là công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thành ngữ, thường dùng trong lời nói hàng ngày để biện minh cho việc trả đũa. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He played a mean trick on me, so I did the same. Turnabout is fair play.

Anh ấy trêu tôi trước, nên tôi cũng làm lại. **Ăn miếng trả miếng.**

When you tease others, don't forget that turnabout is fair play.

Khi bạn trêu chọc người khác, đừng quên rằng **ăn miếng trả miếng**.

She reminded him that turnabout is fair play after he complained about being interrupted.

Cô ấy nhắc anh rằng **ăn miếng trả miếng** sau khi anh phàn nàn bị ngắt lời.

Now that the tables have turned, I guess turnabout is fair play.

Giờ khi tình thế đảo ngược, có lẽ đúng là **ăn miếng trả miếng**.

You pranked me last week, so don't be surprised — turnabout is fair play!

Tuần trước bạn đã chơi khăm tôi nên đừng ngạc nhiên — **ăn miếng trả miếng**!

They laughed when she was late, but now they're the ones waiting. Turnabout is fair play!

Họ cười khi cô ấy đến muộn, bây giờ chính họ phải chờ. **Ăn miếng trả miếng!**